Skip to content Skip to navigation

BẢNG VÀNG THÀNH TÍCH HỌC KỲ 2, NĂM HỌC 2019-2020

TT MSSV Họ và tên SV Ngành  Chương trình Điểm TB HK1 Loại học bổng
1 16520353 Trương Anh Hào Kỹ thuật Máy tính Chất lượng cao 8.71 Toàn phần
2 16520545 Vũ Hoàng Hy 8.71 Bán phần
3 16520857 Trần Thảo Nguyên 8.7 Bán phần
4 17521004 Nguyễn Minh Tâm 8.22 Toàn phần
5 17520909 Nguyễn Phan Hoàng Phúc 8.14 Bán phần
6 17520447 Nguyễn Lê Nhật Hào 8.05 Bán phần
7 18521139 Đoàn Văn Nghĩa 8.04 Toàn phần
8 19522302 Lê Minh Thông 9.26 Toàn phần
9 19521598 Bùi Quốc Huy 9.15 Bán phần
10 19522048 Vũ Đình Bảo Phúc 8.99 Bán phần
11 16520703 Nguyễn Thành Luân Kỹ thuật Phần mềm 8.62 Toàn phần
12 16521053 Nguyễn Quốc Tài 8.58 Bán phần
13 16521576 Nguyễn Ngọc Dung 8.57 Bán phần
14 17520122 Phạm Quang Nhân 8.68 Toàn phần
15 17520669 Lê Si Lắc 8.59 Bán phần
16 17520136 Đào Hữu Duy Quân 8.43 Bán phần
17 18520109 Nguyễn Đắc Thiên Ngân 9.35 Toàn phần
18 18521381 Lữ Ngọc Vĩnh Thái 9.05 Bán phần
19 18520055 Trương Minh Hiếu 8.81 Bán phần
20 19520032 Trần Minh Cường 9.67 Toàn phần
21 19520062 Lê Trần Thanh Duy 9.54 Bán phần
22 19521274 Phạm Văn Chánh 9.34 Bán phần
23 16521361 Đặng Văn Tuấn Hệ thống Thông tin 8.61 Toàn phần
24 16520594 Châu Phạm Đăng Khoa 8.53 Bán phần
25 16521490 Nguyễn Trần Ngọc Anh 8.51 Bán phần
26 17520867 Nguyễn Minh Nhựt 8.71 Toàn phần
27 17520304 Dương Quốc Cường 8.53 Bán phần
28 18521320 Đoàn Thục Quyên 8.68 Toàn phần
29 18521466 Trương Ngọc Anh Thư 8.01 Bán phần
30 19520113 Tạ Quang Huy 9.69 Toàn phần
31 19521881 Nguyễn Thị Thúy Nga 9.16 Bán phần
32 19520873 Trần Mẫn Quân 9.03 Bán phần
33 19522413 Dương Lê Thanh Trúc Thương mại Điện tử 9.61 Toàn phần
34 19522556 Phạm Thị Như Ý 9.35 Bán phần
35 19521595 Nguyễn Thị Viết Hương 9.2 Bán phần
36 17520694 Đặng Khắc Lộc Khoa học máy tính 8.66 Toàn phần
37 17520490 Huỳnh Khánh Hòa 8.53 Bán phần
38 17520941 Phan Minh Quân 8.51 Bán phần
39 18520507 Nguyễn Phước Bình 8.89 Toàn phần
40 18521630 Dương Trọng Văn 8.79 Bán phần
41 18520171 Phạm Nguyễn Phúc Toàn 8.71 Bán phần
42 19522147 Cát Văn Tài 9.43 Toàn phần
43 19520592 Dương Huỳnh Huy 9.34 Bán phần
44 19520658 Phạm Minh Khôi 9.27 Bán phần
45 19521383 Võ Phạm Duy Đức 9.27 Bán phần
46 17521287 Trần Văn Như Ý Truyền thông và mạng máy tính 8.99 Toàn phần
47 17520708 Lê Hoàng Long 8.83 Bán phần
48 17520826 Nguyễn Quách Nguyên 8.52 Bán phần
49 18521056 Thái Hoàng Long Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 8.42 Toàn phần
50 18520741 Ngô Trung Hiếu 8.03 Bán phần
51 18520854 Thái Minh Huy 8 Bán phần
52 19522418 Trần Thanh Trúc 9.09 Toàn phần
53 19521417 Bùi Hữu Duy 8.98 Bán phần
54 19522511 Nguyễn Hồng Vi 8.61 Bán phần
55 17520276 Trần Gia Bảo An toàn thông tin 8.25 Toàn phần
56 17520915 Nguyễn Duy Phước 8.01 Bán phần
57 18521640 Kiều Quang Việt 8.78 Toàn phần
58 18520132 Dương Mai Phương 8.71 Bán phần
59 18520060 Tạ Việt Hoàng 8.27 Bán phần
60 19520007 Võ Khánh An 9.36 Toàn phần
61 19520017 Dương Tuấn Bảo 9.26 Bán phần
62 19522448 Trần Văn Truyền 9.13 Bán phần
63 18521218 Nguyễn Thị Hồng Nhung Công nghệ Thông tin - định hướng NB 9.25 Toàn phần
64 18521172 Đặng Văn Nhân 9.03 Bán phần
65 18521285 Nguyễn Minh Quân 8.84 Bán phần
66 19521361 Nguyễn Thị Nguyên Diệu 9.53 Toàn phần
67 19520284 Phùng Thế Thiên 9.46 Bán phần
68 19521662 Lê Trần Nguyên Khang 9.45 Bán phần
69 16520399 Nguyễn Minh Hiếu Hệ thống Thông tin Chương trình tiên tiến 9.01 Toàn phần
70 16520016 Phạm Bình An 8.83 Bán phần
71 16520148 Nguyễn Huy Cường 8.83 Bán phần
72 17521294 Nguyễn Quốc Đại 9.14 Toàn phần
73 17521296 Nguyễn Thanh Đức 8.88 Bán phần
74 17520280 Mai Văn Bình 8.79 Bán phần
75 18520911 Đặng Quốc Khoa 9.57 Toàn phần
76 18520526 Cao Quyết Chiến 9.14 Bán phần
77 18520790 Đặng Quang Hưng 8.56 Bán phần