Skip to content Skip to navigation

Bảng vàng thành tích

DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH-HỌC KỲ I NĂM 2017-2018

CHƯƠNG TRÌNH TIÊN TIẾN NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÓA 2013

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

13520419

Huỳnh Anh Kiệt

8.84

Toàn phần

2

13520173

Nguyễn Hữu Đắc

8.58

Bán phần

3

13520484

Nguyễn Văn Lý

8.28

Bán phần

CHƯƠNG TRÌNH TIÊN TIẾN NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÓA 2014

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

14520560

Nguyễn Việt Nam

9.13

Toàn phần

2

14520612

Trần Trí Nguyên

8.87

Bán phần

3

14520698

Nguyễn Hữu Phúc

8.65

Bán phần

CHƯƠNG TRÌNH TIÊN TIẾN NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÓA 2015

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

15520687

Lê Duy Quang

8.86

Toàn phần

2

15520111

Võ Viết Đạt

8.73

Bán phần

3

15520283

Lê Hưng

8.7

Bán phần

CHƯƠNG TRÌNH TIÊN TIẾN NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÓA 2016

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

16520399

Nguyễn Minh Hiếu

9.4

Toàn phần

2

16521574

Nguyễn Minh Quân

8.62

Bán phần

3

16520776

Phan Hoàng Nam

8.41

Bán phần

 

CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT PHẦN MỀM KHÓA 2013

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

13520017

Phạm Tuấn Anh

9.33

Toàn phần

2

13520189

Từ Thành Đạt

9.11

Bán phần

3

13520103

Trương Huy Cường

9

Bán phần

CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT PHẦN MỀM KHÓA 2014

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

14521162

Huỳnh Huy Hiệp

8.77

Toàn phần

2

14521186

Bùi Thị Xuân Tiền

8.62

Bán phần

3

14520610

Trần Khánh Nguyên

8.39

Bán phần

CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT PHẦN MỀM KHÓA 2015

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

15521037

Phạm Hùng Vỹ

9.22

Toàn phần

2

15520652

Trần Minh Phúc

9.07

Bán phần

3

15520712

Chung Mạnh Quỳnh

8.89

Bán phần

CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT PHẦN MỀM KHÓA 2016

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

16520825

Hồ Thái Ngọc

8.82

Toàn phần

2

16521273

Đỗ Ngọc Bích Trâm

8.32

Bán phần

3

16521395

Nguyễn Bá Tùng

8.31

Bán phần

CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT MÁY TÍNH KHÓA 2013

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

13520367

Vũ Đức Huy

8.61

Toàn phần

2

13521102

Lê Nhật Huy

8.08

Bán phần

CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT MÁY TÍNH KHÓA 2014

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

14520853

Nguyễn Mạnh Thảo

9.17

Toàn phần

2

14520047

Đặng Thiên Bảo

8.2

Bán phần

3

14521180

Nguyễn Đình Huy

8.08

Bán phần

CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT MÁY TÍNH KHÓA 2015

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

15520977

Trần Minh Tuấn

8.25

Toàn phần

2

15520537

Đào Đại Nghĩa

8.12

Bán phần

3

15520416

La Ngọc Lễ

8.03

Bán phần

CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT MÁY TÍNH KHÓA 2016

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

16520353

Trương Anh Hào

8.92

Toàn phần

2

16520994

Nghiêm Xuân Nhật Quang

8.35

Bán phần

CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÓA 2014

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

14521088

Lê Võ Quang Vinh

8.03

Toàn phần

2

14521151

Trần Đức Thuận

7.97

Bán phần

CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÓA 2015

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

15520990

Trần Lâm Khánh Tường

8.16

Toàn phần

2

15520708

Lê Thị Đỗ Quyên

8

Bán phần

3

15520452

Trần Hoàng Luân

7.96

Bán phần

CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÓA 2016

STT

MSSV

Họ và tên SV

Điểm TB HK2, 3

Loại học bổng

1

16520606

Trần Minh Khoa

8.24

Toàn phần