Skip to content Skip to navigation

Bảng vàng thành tích

BẢNG VÀNG THÀNH TÍCH HỌC KỲ 1, 2020-2021

BẢNG VÀNG THÀNH TÍCH HỌC KỲ 1, 2020-2021








STT MSSV Họ và tên SV Ngành  Chương trình Điểm TB HK2 Loại học bổng
1 16520353 Trương Anh Hào Kỹ thuật máy tính Chất lượng cao 10 Toàn phần
2 16520327 Lương Quốc Hải 9.1 Bán phần
3 16520985 Tống Anh Quân 9.06 Bán phần
4 17520909 Nguyễn Phan Hoàng Phúc 8.84 Toàn phần
5 17521004 Nguyễn Minh Tâm 8.83 Bán phần
6 17521075 Lê Nguyễn Hoàng Thiện 8.58 Bán phần
7 18520460 Nguyễn Phạm Thế Anh 8.55 Toàn phần
8 18521139 Đoàn Văn Nghĩa 8.21 Bán phần
9 18520433 Nguyễn Thiện An 8.14 Bán phần
10 19522352 Võ Hoàng Nguyên Tín 8.94 Toàn phần
11 19521594 Nguyễn Thị Cẩm Hướng 8.91 Bán phần
12 19522150 Đỗ Hữu Tài 8.8 Bán phần
13 16520259 Nguyễn Tiến Dũng Kỹ thuật phần mềm 9.03 Toàn phần
14 16520470 Hà Kiệt Hùng 8.98 Bán phần
15 16520570 Trương Hoàng Khang 8.87 Bán phần
16 17520688 Nguyễn Thị Mỹ Linh 8.85 Toàn phần
17 17520669 Lê Si Lắc 8.78 Bán phần
18 17520958 Liên Hiệp Quốc 8.37 Bán phần
19 18520109 Nguyễn Đắc Thiên Ngân 9.2 Toàn phần
20 18520257 Lê Ngọc Chính 8.8 Bán phần
21 18520335 Đinh Ngọc Uyên Phương 8.72 Bán phần
22 19520244 Tôn Nữ Khánh Quỳnh 9.69 Toàn phần
23 19521092 Phạm Hớn Tuyền 9.42 Bán phần
24 19520032 Trần Minh Cường 9.35 Bán phần
25 16520435 Nguyễn Bá Minh Hoàng Hệ thống thông tin 8.97 Toàn phần
26 16521161 Nguyễn Duy Thiện 8.9 Bán phần
27 16520241 Nguyễn Minh Đức 8.89 Bán phần
28 17520867 Nguyễn Minh Nhựt 9.46 Toàn phần
29 17520304 Dương Quốc Cường 9.26 Bán phần
30 17520912 Trần Quang Phúc 8.7 Bán phần
31 18521018 Bùi Cảnh Long 8.63 Toàn phần
32 18521320 Đoàn Thục Quyên 8.56 Bán phần
33 18520740 Lưu Văn Hiếu 8.46 Bán phần
34 19520113 Tạ Quang Huy 9.71 Toàn phần
35 19522421 Hoàng Nhật Trung 9.29 Bán phần
36 19521788 Nguyễn Hoàng Long 9 Bán phần
37 19521353 Trần Phước Đạt Thương mại điện tử 9.58 Toàn phần
38 19521894 Lê Hữu Nghĩa 9.04 Bán phần
39 19522413 Dương Lê Thanh Trúc 8.85 Bán phần
40 17520694 Đặng Khắc Lộc Khoa học máy tính 9.23 Toàn phần
41 17520941 Phan Minh Quân 9.01 Bán phần
42 17520918 Phan Hoàng Phước 8.96 Bán phần
43 17520967 Đặng Hoàng Sang 8.96 Bán phần
44 18520171 Phạm Nguyễn Phúc Toàn 9.46 Toàn phần
45 18521630 Dương Trọng Văn 9.22 Bán phần
46 18520430 Nguyễn Hoàng An 9.04 Bán phần
47 19520592 Dương Huỳnh Huy 9.61 Toàn phần
48 19521689 Lê Trần Trọng Khiêm 9.34 Bán phần
49 19521832 Đặng Văn Minh 9.23 Bán phần
50 17521287 Trần Văn Như Ý Truyền thông và mạng máy tính 9.21 Toàn phần
51 17521219 Phạm Nhật Tuấn 8.51 Bán phần
52 17520678 Đinh Đức Liêm 8.41 Bán phần
53 18520919 Lương Hữu Đăng Khoa Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu 8.93 Toàn phần
54 18520486 Nguyễn Đình Thiên Bảo 8.77 Bán phần
55 18521248 Trần Phú 8.68 Bán phần
56 19520508 Lai Thiên Hải 9.17 Toàn phần
57 19521715 Trịnh Duy Khương 9.08 Bán phần
58 19522418 Trần Thanh Trúc 8.88 Bán phần
59 17520276 Trần Gia Bảo An toàn thông tin 8.76 Toàn phần
60 17520948 Nguyễn Nhật Quang 8.76 Toàn phần
61 17520457 Hồng Chấn Hiển 8.72 Bán phần
62 17520915 Nguyễn Duy Phước 8.72 Bán phần
63 18521640 Kiều Quang Việt 9.04 Toàn phần
64 18521136 Nguyễn Hoàng Kim Ngân 8.9 Bán phần
65 18520132 Dương Mai Phương 8.69 Bán phần
66 18521547 Đoàn Minh Trung 8.69 Bán phần
67 19521646 Phùng Ngọc Huyến 9.08 Toàn phần
68 19520398 Bao Gia Bảo 9.06 Bán phần
69 19520588 Bùi Quốc Huy 8.87 Bán phần
70 18521578 Đỗ Minh Tú Công nghệ thông tin - định hướng Nhật Bản 9.02 Toàn phần
71 18521218 Nguyễn Thị Hồng Nhung 8.84 Bán phần
72 18521080 Lê Tuyết Mai 8.81 Bán phần
73 19520882 Phạm Thanh Quang 8.97 Toàn phần
74 19521361 Nguyễn Thị Nguyên Diệu 8.7 Bán phần
75 19520777 Dương Bảo Ngọc 8.69 Bán phần
76 17520280 Mai Văn Bình Hệ thống thông tin Tiên tiến 8.94 Toàn phần
77 17520634 Trần Vĩnh Khiêm 8.81 Bán phần
78 17521294 Nguyễn Quốc Đại 8.54 Bán phần
79 18520526 Cao Quyết Chiến 9.12 Toàn phần
80 18520911 Đặng Quốc Khoa 9.09 Bán phần
81 18520791 Đinh Xuân Hùng 8.74 Bán phần
82 19522188 Nguyễn Đức Thông Thái 8.08 Toàn phần

Trang