Skip to content Skip to navigation

Bảng vàng thành tích

Danh sách sinh viên nhận học bổng khuyến khích - Học kỳ 1, năm học 2019-2020






CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT PHẦN MỀM KHÓA 2015
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 15520589 Huỳnh Trương Nhựt 9.43 Toàn phần
2 15520601 Nguyễn Cường Phát 9.21 Bán phần
3 15520199 Nguyễn Trung Hào 9.00 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT PHẦN MỀM KHÓA 2016
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 16520703 Nguyễn Thành Luân 8.76 Toàn phần
2 16521399 Phan Thanh Tùng 8.62 Bán phần
3 16520899 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 8.48 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT PHẦN MỀM KHÓA 2017
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 17520669 Lê Si Lắc 9.06 Toàn phần
2 17520688 Nguyễn Thị Mỹ Linh 8.73 Bán phần
3 17520136 Đào Hữu Duy Quân 8.65 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT PHẦN MỀM KHÓA 2018
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 18520335 Đinh Ngọc Uyên Phương 9.39 Toàn phần
2 18520109 Nguyễn Đắc Thiên Ngân 9.22 Bán phần
3 18521481 Bùi Minh Tiến 9.16 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT MÁY TÍNH KHÓA 2015
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 15520306 Nguyễn Quang Huy 8.26 Toàn phần
2 15520344 Nguyễn Trần Vĩnh Khang 8.09 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT MÁY TÍNH KHÓA 2016
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 16520353 Trương Anh Hào 8.67 Toàn phần
2 16520327 Lương Quốc Hải 8.38 Bán phần
3 16521129 Phạm Kim Thành 8.10 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT MÁY TÍNH KHÓA 2017
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 17520909 Nguyễn Phan Hoàng Phúc 8.41 Toàn phần
2 17521075 Lê Nguyễn Hoàng Thiện 8.35 Bán phần
3 17520447 Nguyễn Lê Nhật Hào 8.01 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KỸ THUẬT MÁY TÍNH KHÓA 2018
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 18521104 Lê Ngọc Minh 8.50 Toàn phần
2 18520507 Nguyễn Phước Bình 8.43 Bán phần
3 18520474 Trần Tuấn Anh 8.20 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÓA 2016
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 16520177 Lê Trường Danh 8.52 Toàn phần
2 16521230 Nguyễn Thị Thủy Tiên 8.46 Bán phần
3 16520435 Nguyễn Bá Minh Hoàng 8.38 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÓA 2017
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 17520867 Nguyễn Minh Nhựt 8.88 Toàn phần
2 17520304 Dương Quốc Cường 8.44 Bán phần
3 17520912 Trần Quang Phúc 8.08 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÓA 2018
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 18521320 Đoàn Thục Quyên 8.74 Toàn phần
2 18521277 Nguyễn Thị Quỳnh Phương 8.61 Bán phần
3 18521519 Huỳnh Thị Kim Trâm 8.39 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KHOA HỌC MÁY TÍNH KHÓA 2017
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 17520967 Đặng Hoàng Sang 8.91 Toàn phần
2 17520941 Phan Minh Quân 8.80 Bán phần
3 17520960 Đặng Quốc Quy 8.49 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH KHOA HỌC MÁY TÍNH KHÓA 2018
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 18520171 Phạm Nguyễn Phúc Toàn 9.20 Toàn phần
2 18521681 Nguyễn Chí Vỹ 9.05 Bán phần
3 18520797 Lê Quang Hưng 8.84 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH AN TOÀN THÔNG TIN KHÓA 2017
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 17520640 Huỳnh Khoa 8.16 Toàn phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH AN TOÀN THÔNG TIN KHÓA 2018
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 18521150 Tô Trọng Nghĩa 9.04 Toàn phần
2 18521136 Nguyễn Hoàng Kim Ngân 8.68 Bán phần
3 18520060 Tạ Việt Hoàng 8.40 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH MẠNG MÁY TÍNH & TRUYỀN THÔNG DỮ LIỆU KHÓA 2017
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 17520678 Đinh Đức Liêm 8.99 Toàn phần
2 17521287 Trần Văn Như Ý 8.88 Bán phần
3 17520826 Nguyễn Quách Nguyên 8.85 Bán phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH MẠNG MÁY TÍNH & TRUYỀN THÔNG DỮ LIỆU KHÓA 2018
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 18521666 Lê Đình Vũ 8.44 Toàn phần
         
CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN -
ĐỊNH HƯỚNG NHẬT BẢN KHÓA 2018
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 18520140 Huỳnh Phan Minh Quang 9.38 Toàn phần
2 18521172 Đặng Văn Nhân 9.00 Bán phần
3 18521262 Lê Minh Phước 8.95 Bán phần
         
CHƯƠNG TRÌNH TIÊN TIẾN NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÓA 2015
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 15520283 Lê Hưng 9.40 Toàn phần
2 15520111 Võ Viết Đạt 9.14 Bán phần
3 15520569 Nguyễn Trần Trọng Nhân 8.71 Bán phần
         
CHƯƠNG TRÌNH TIÊN TIẾN NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÓA 2016
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 16520399 Nguyễn Minh Hiếu 9.14 Toàn phần
2 16521574 Nguyễn Minh Quân 8.90 Bán phần
3 16520588 Hoàng Minh Khiêm 8.90 Bán phần
         
CHƯƠNG TRÌNH TIÊN TIẾN NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÓA 2017
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 17521296 Nguyễn Thanh Đức 9.02 Toàn phần
2 17521294 Nguyễn Quốc Đại 8.65 Bán phần
3 17520279 Dương Lê Thanh Bình 8.64 Bán phần
         
CHƯƠNG TRÌNH TIÊN TIẾN NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÓA 2018
STT MSSV Họ và tên SV Điểm TB HK2, 3 Loại học bổng
1 18520790 Đặng Quang Hưng 8.12 Toàn phần
2 18520911 Đặng Quốc Khoa 8.07 Bán phần
3 18520526 Cao Quyết Chiến 8.06 Bán phần

Trang